ĐỘNG CƠ ĐIỆN 3 PHA 75kW 100HP – 6 POLE – 960RPM | Y3-315S-6
Giới thiệu tổng quan
Động cơ điện 3 pha 75kW / 100HP mã Y3-315S-6 là dòng motor công nghiệp công suất lớn, chuyên dùng cho các hệ thống tải nặng yêu cầu momen xoắn cao, vận hành ổn định và độ bền lâu dài. Động cơ sử dụng điện áp 380V – 50Hz, thiết kế 6 pole, cho tốc độ quay 960 vòng/phút, phù hợp với nhiều ngành công nghiệp nặng hiện nay.
Sản phẩm thuộc nhóm motor được nhiều người dùng nhất tại Việt Nam, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật, tiết kiệm điện và an toàn khi vận hành.
I. Thông số kỹ thuật
.jpg)
Thông số vận hành
Công suất định mức: 75kW / 100HP
Điện áp sử dụng: 3 pha 380V / 660V
Tần số: 50Hz
Số cực: 6 Pole
Tốc độ quay: 960 vòng/phút, cho momen xoắn lớn, phù hợp tải nặng
Dòng điện định mức: 145A
Kiểu lắp đặt – kết cấu
Kiểu lắp: B3 – chân đế, dễ dàng lắp đặt trên bệ máy hoặc khung thép
Đường kính trục: Ø80 mm, trục thép cường lực, chịu tải cao
Rãnh then: tiêu chuẩn công nghiệp, thuận tiện lắp puly, nhông, khớp nối
Cấp bảo vệ – độ bền
Cấp bảo vệ: IP55, chống bụi và tia nước áp lực thấp, phù hợp môi trường nhà xưởng
Cấp cách điện: F, chịu nhiệt tốt, đảm bảo an toàn khi motor hoạt động liên tục
Vỏ motor: gang đúc chắc chắn, tản nhiệt tốt, giảm rung và tiếng ồn khi vận hành
Hiệu suất & tiết kiệm năng lượng
Hiệu suất năng lượng: IE1 / IE2 / IE3 (tùy yêu cầu lựa chọn)
Giúp giảm tiêu hao điện năng, nâng cao hiệu quả vận hành và tối ưu chi phí lâu dài cho doanh nghiệp.
Kiểu đấu dây
Điện áp 380V: đấu tam giác (Δ)
Điện áp 660V: đấu sao (Y)
Sơ đồ đấu dây rõ ràng trong hộp cực, thuận tiện cho quá trình lắp đặt và bảo trì.
Mã motor – tiêu chuẩn
Mã motor: Y3-315S-6
Tiêu chuẩn kiểm định: CO – CQ đầy đủ, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, chất lượng đạt chuẩn kỹ thuật.
II. Cấu tạo chi tiết
.jpg)
1. Vỏ motor
Vỏ motor được đúc bằng gang chịu lực cao, có nhiệm vụ bảo vệ toàn bộ các bộ phận bên trong khỏi va đập, bụi bẩn và tác động từ môi trường làm việc. Bề mặt vỏ có các cánh tản nhiệt dọc thân giúp tăng khả năng giải nhiệt, đảm bảo motor vận hành ổn định trong thời gian dài.
2. Stato (phần tĩnh)
Stato gồm lõi thép kỹ thuật điện ghép lá và dây quấn bằng đồng nguyên chất. Các lá thép được ép chặt, giảm tổn hao từ và hạn chế phát nhiệt. Dây quấn được bọc cách điện cao cấp, chịu nhiệt tốt, giúp motor hoạt động bền bỉ và ổn định.
3. Roto (phần quay)
Roto dạng lồng sóc, chế tạo từ lõi thép kỹ thuật điện và thanh dẫn nhôm hoặc đồng đúc liền khối. Thiết kế này giúp motor:
Khởi động êm
Momen xoắn ổn định
Ít rung lắc khi vận hành
4. Trục motor
Trục motor được gia công từ thép hợp kim cường lực, có độ cứng cao, chịu tải tốt. Trên trục được tiện rãnh then tiêu chuẩn để lắp puly, nhông, khớp nối… đảm bảo truyền động chính xác và an toàn.
5. Vòng bi (bạc đạn)
Motor sử dụng vòng bi chất lượng cao, giúp giảm ma sát, tăng độ êm ái khi quay. Vòng bi được bố trí ở hai đầu trục, đảm bảo độ đồng tâm và kéo dài tuổi thọ motor.
6. Quạt làm mát
Quạt làm mát gắn trực tiếp trên trục roto, có nhiệm vụ hút – đẩy không khí dọc theo thân motor. Kết hợp với cánh tản nhiệt trên vỏ, hệ thống làm mát giúp motor không bị quá nhiệt khi hoạt động liên tục.
7. Nắp trước – nắp sau
Hai đầu motor được che kín bằng nắp gang hoặc nhôm, vừa cố định vòng bi, vừa bảo vệ các chi tiết bên trong khỏi bụi và hơi ẩm.
8. Hộp cực đấu điện
Hộp cực đặt trên thân motor, dùng để đấu dây nguồn. Bên trong có cầu đấu và sơ đồ đấu dây rõ ràng, thuận tiện cho việc lắp đặt, bảo trì và chuyển đổi điện áp (220V / 380V đối với motor 3 pha).
9. Chân đế motor
Chân đế đúc liền thân, có độ cứng vững cao, giúp motor cố định chắc chắn trên bệ máy, hạn chế rung động khi vận hành.
III. Thông số kích thướt motor
.jpg)
a. Thông số trục motor
Đường kính trục: Ø80
Bề rộng rãnh then: 22
Chiều dài trục cốt: 170
Khoảng cách từ mặt trước thân motor đến đầu trục: 170
b. Kích thước tổng thể
Chiều dài tổng motor: 1210
Chiều dài thân motor (phần có cánh tản nhiệt): 570
Chiều dài phần thân chính: 406
Khoảng cách từ mặt trước thân motor đến chân đế: 315
c. Kích thước mặt trước
Chiều cao tổng: 785
Khoảng cách tâm trục đến đáy chân đế: 315
Chiều rộng tâm lỗ chân đế: 28
Khoảng cách lỗ chân đế: 508
Khoảng cách chân đế: 628
Đường kính lỗ bắt bulong chân đế: Ø28
d. Kích thước đuôi motor
Đường kính vỏ đuôi motor: 640
IV. Phụ tùng thay thế motor phổ biến
.jpg)
Nhóm nắp – ổ trục
(1) Nắp trước motor: Nắp đầu trục, đúc gang hoặc nhôm, có nhiệm vụ cố định vòng bi và bảo vệ trục motor.
(2) Nắp sau motor: Che kín phần đuôi motor, giữ vòng bi sau, đảm bảo độ đồng tâm và an toàn khi vận hành.
(3) Phớt chặn dầu / phớt chắn bụi: Ngăn bụi bẩn, dầu mỡ xâm nhập vào bên trong motor, bảo vệ vòng bi.
(4) Mặt bích (nếu có): Dùng để lắp motor theo kiểu mặt bích, tăng độ chắc chắn khi liên kết với máy.
(5) Vòng bi (bạc đạn): Giúp trục quay êm ái, giảm ma sát, tăng tuổi thọ motor.
Nhóm trục – roto
(6) Then trục: Dùng để truyền mô-men xoắn từ trục motor sang puly, nhông hoặc khớp nối.
(7) Roto lồng sóc: Bộ phận quay chính của motor, tạo momen xoắn khi có từ trường quay.
Nhóm thân motor
(8) Stato (lõi + dây quấn): Gồm lõi thép kỹ thuật điện và dây đồng quấn, tạo từ trường quay cho motor hoạt động.
(9) Chân đế motor: Dùng để cố định motor chắc chắn trên bệ máy, hạn chế rung lắc.
Nhóm quạt – làm mát
(10) Vòng bi sau: Đỡ trục phía đuôi motor, đảm bảo độ ổn định khi quay.
(11) Nắp che quạt: Bảo vệ quạt làm mát, tránh va chạm và tăng độ an toàn.
(12) Bu lông – ốc cố định: Liên kết các bộ phận motor, đảm bảo kết cấu chắc chắn.
(13) Quạt làm mát: Gắn trực tiếp trên trục roto, giúp giải nhiệt cho motor khi hoạt động.
(14) Chụp quạt / lồng quạt: Bao bọc quạt làm mát, bảo vệ người vận hành và quạt.
(15) Bu lông cố định chụp quạt: Giữ chụp quạt chắc chắn vào thân motor.
Nhóm hộp cực – điện
(16) Đầu nối cáp / khớp siết cáp: Giữ chặt dây điện, chống nước và bụi xâm nhập vào hộp cực.
(17) Hộp cực đấu dây: Nơi đấu nối nguồn điện vào motor, bảo vệ đầu dây an toàn.
(18) Gioăng cao su hộp cực: Tăng độ kín, chống bụi và nước cho hộp đấu dây.
(19) Nắp hộp cực: Che kín hộp đấu dây, đảm bảo an toàn điện.
(20) Cầu đấu điện: Dùng để đấu sao (Y) hoặc tam giác (Δ) theo điện áp sử dụng.
(21) Tấm đế cầu đấu: Cố định cầu đấu bên trong hộp cực.
Nhóm tụ (đối với motor 1 pha – nếu có)
(22) Đế tụ điện: Giữ tụ điện chắc chắn bên trong hộp điện.
(23) Tụ điện: Hỗ trợ khởi động và vận hành motor 1 pha.
(24) Nắp che tụ điện:Bảo vệ tụ khỏi va đập và môi trường bên ngoài.
(25) Bu lông – vít nắp tụ Cố định nắp che tụ điện.
IV. Đặc điểm nổi bật
Công suất lớn 75kW / 100HP, đáp ứng tốt tải nặng
Motor được thiết kế với công suất lớn, phù hợp cho các hệ thống truyền động yêu cầu lực kéo cao và làm việc liên tục. Đáp ứng hiệu quả cho các máy móc công nghiệp tải nặng như băng tải dài, máy nghiền, máy trộn, quạt công suất lớn và các dây chuyền sản xuất quy mô lớn.
Tốc độ thấp 960 vòng/phút – momen xoắn cao
Với thiết kế 6 cực, motor cho tốc độ quay thấp nhưng tạo ra momen xoắn lớn, giúp máy khởi động êm, hạn chế sụt áp khi chạy tải nặng, giảm hao mòn cơ khí và nâng cao độ ổn định trong suốt quá trình vận hành.
Hiệu suất cao – tiết kiệm điện năng vượt trội
Motor đạt các cấp hiệu suất IE1 / IE2 / IE3, giúp tối ưu khả năng chuyển đổi điện năng thành cơ năng, giảm tổn hao nhiệt, tiết kiệm chi phí điện năng đáng kể khi vận hành lâu dài, đặc biệt phù hợp cho nhà máy hoạt động 24/7.
Cấp bảo vệ IP55 – chống bụi và tia nước hiệu quả
Thiết kế đạt chuẩn IP55, giúp motor chống bụi xâm nhập và chịu được tia nước áp lực thấp từ mọi hướng. Nhờ đó, motor có thể hoạt động ổn định trong môi trường nhà xưởng nhiều bụi, ẩm hoặc nhiệt độ cao.
Vận hành ổn định, độ ồn thấp
Kết cấu vỏ gang chắc chắn, roto cân bằng động tốt và hệ thống vòng bi chất lượng cao giúp motor chạy êm, giảm rung lắc và tiếng ồn. Điều này góp phần tạo môi trường làm việc an toàn, thoải mái và tăng tuổi thọ thiết bị.
Tuổi thọ cao – ít hư hỏng, bảo trì đơn giản
Motor sử dụng vật liệu chất lượng cao, dây quấn đồng bền bỉ, cấp cách điện F chịu nhiệt tốt. Nhờ đó, motor có khả năng làm việc bền bỉ trong thời gian dài, ít xảy ra sự cố, giảm chi phí bảo trì và thay thế linh kiện.
V. Ứng dụng thực tế
Động cơ điện 3 pha 75kW 6 pole được ứng dụng rộng rãi trong:
Hệ thống băng tải công nghiệp nặng
Motor công suất lớn 75kW, momen xoắn cao giúp vận hành ổn định các hệ thống băng tải tải trọng lớn, băng tải dài trong nhà máy xi măng, khai khoáng, thép, gỗ, bao bì và logistics. Đảm bảo khả năng khởi động êm, kéo tải liên tục mà không bị quá tải.
Máy nghiền, máy trộn, máy khuấy công suất lớn
Với tốc độ thấp 960 vòng/phút và lực kéo mạnh, motor phù hợp cho các thiết bị yêu cầu momen lớn như máy nghiền đá, nghiền bột, máy trộn bê tông, máy khuấy hóa chất, thực phẩm và vật liệu xây dựng.
Quạt công nghiệp, quạt hút, quạt lò công suất lớn
Motor đáp ứng tốt cho các loại quạt lưu lượng lớn, quạt hút bụi, quạt thông gió nhà xưởng và quạt lò công nghiệp. Hoạt động ổn định trong thời gian dài, chịu tải tốt, đảm bảo hiệu quả thông gió và làm mát hệ thống.
Máy ép, máy cán, máy kéo
Phù hợp cho các máy ép thủy lực, máy cán thép, máy kéo dây, máy kéo vật liệu trong các ngành cơ khí, luyện kim và sản xuất vật liệu. Motor cung cấp lực truyền động mạnh, ổn định và chính xác.
Dây chuyền sản xuất – chế biến công nghiệp
Được ứng dụng rộng rãi trong các dây chuyền sản xuất tự động, dây chuyền chế biến nông sản, thực phẩm, thủy sản, vật liệu xây dựng… giúp hệ thống vận hành liên tục, hạn chế gián đoạn.
Hệ thống truyền động trong nhà máy
Motor đóng vai trò truyền động chính cho nhiều loại máy móc và thiết bị công nghiệp, phù hợp lắp đặt cùng hộp giảm tốc, khớp nối, puly để đáp ứng đa dạng yêu cầu vận hành trong nhà máy.
VI. Thông tin liên hệ
.jpg)
CÔNG TY TNHH TM SX DV TÂN THÀNH TÀI
Địa chỉ: 1080 Quốc Lộ 1A, Tân Tạo, TP. Hồ Chí Minh
Website: www.tanthanhthai.com
=> Liên hệ ngay để được tư vấn kỹ thuật chi tiết, báo giá tốt và giao hàng nhanh toàn quốc.